Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

屈折 (くっせつ) — bending, curving, twisting

屈くっ折せつ bending
2 ký tự 混合 mixed noun suru verb intransitive

kussetsu

くっせつ
Post

Ghi nhớ 屈折

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bending
  • curving
  • twisting
  • turning
  • winding
  • warping (of feelings, logic, etc.)
  • distortion
  • refraction

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

屈折する

くっせつする

屈折します

くっせつします

Present negative

屈折しない

くっせつしない

屈折しません

くっせつしません

Past

屈折した

くっせつした

屈折しました

くっせつしました

Past negative

屈折しなかった

くっせつしなかった

屈折しませんでした

くっせつしませんでした

Te-form

屈折して

くっせつして

屈折しまして

くっせつしまして

Potential

屈折できる

くっせつできる

屈折できます

くっせつできます

Potential negative

屈折できない

くっせつできない

屈折できません

くっせつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.