屈折 (くっせつ) — bending, curving, twisting
屈折
bending
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
intransitive
kussetsu
くっせつ
Ghi nhớ 屈折
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bending
- curving
- twisting
- turning
- winding
- warping (of feelings, logic, etc.)
- distortion
- refraction
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
屈折する くっせつする |
屈折します くっせつします |
| Present negative |
屈折しない くっせつしない |
屈折しません くっせつしません |
| Past |
屈折した くっせつした |
屈折しました くっせつしました |
| Past negative |
屈折しなかった くっせつしなかった |
屈折しませんでした くっせつしませんでした |
| Te-form |
屈折して くっせつして |
屈折しまして くっせつしまして |
| Potential |
屈折できる くっせつできる |
屈折できます くっせつできます |
| Potential negative |
屈折できない くっせつできない |
屈折できません くっせつできません |