受諾 (じゅだく) — acceptance
受諾
acceptance
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
judaku
じゅだく
Ghi nhớ 受諾
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- acceptance
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
受諾する じゅだくする |
受諾します じゅだくします |
| Present negative |
受諾しない じゅだくしない |
受諾しません じゅだくしません |
| Past |
受諾した じゅだくした |
受諾しました じゅだくしました |
| Past negative |
受諾しなかった じゅだくしなかった |
受諾しませんでした じゅだくしませんでした |
| Te-form |
受諾して じゅだくして |
受諾しまして じゅだくしまして |
| Potential |
受諾できる じゅだくできる |
受諾できます じゅだくできます |
| Potential negative |
受諾できない じゅだくできない |
受諾できません じゅだくできません |