Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

受諾 (じゅだく) — acceptance

受じゅ諾だく acceptance
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

judaku

じゅだく
Post

Ghi nhớ 受諾

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • acceptance

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

受諾する

じゅだくする

受諾します

じゅだくします

Present negative

受諾しない

じゅだくしない

受諾しません

じゅだくしません

Past

受諾した

じゅだくした

受諾しました

じゅだくしました

Past negative

受諾しなかった

じゅだくしなかった

受諾しませんでした

じゅだくしませんでした

Te-form

受諾して

じゅだくして

受諾しまして

じゅだくしまして

Potential

受諾できる

じゅだくできる

受諾できます

じゅだくできます

Potential negative

受諾できない

じゅだくできない

受諾できません

じゅだくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.