援護 (えんご) — yểm trợ, chi viện, viện hộ
援護
yểm trợ
Tần suất #9505
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
engo
えんご
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
えんご[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 援護
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- yểm trợ
- chi viện
- viện hộ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
援護する えんごする |
援護します えんごします |
| Present negative |
援護しない えんごしない |
援護しません えんごしません |
| Past |
援護した えんごした |
援護しました えんごしました |
| Past negative |
援護しなかった えんごしなかった |
援護しませんでした えんごしませんでした |
| Te-form |
援護して えんごして |
援護しまして えんごしまして |
| Potential |
援護できる えんごできる |
援護できます えんごできます |
| Potential negative |
援護できない えんごできない |
援護できません えんごできません |