Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

援護 (えんご) — yểm trợ, chi viện, viện hộ

援えん護ご yểm trợ
Tần suất #9505 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

engo

えんご
Pitch えんご[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 援護

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • yểm trợ
  • chi viện
  • viện hộ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

援護する

えんごする

援護します

えんごします

Present negative

援護しない

えんごしない

援護しません

えんごしません

Past

援護した

えんごした

援護しました

えんごしました

Past negative

援護しなかった

えんごしなかった

援護しませんでした

えんごしませんでした

Te-form

援護して

えんごして

援護しまして

えんごしまして

Potential

援護できる

えんごできる

援護できます

えんごできます

Potential negative

援護できない

えんごできない

援護できません

えんごできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.