Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

強要 (きょうよう) — cưỡng ép, ép buộc, cưỡng yêu

強きょう要よう cưỡng ép
Tần suất #6509 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyouyou

きょうよう
Pitch きょうよう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 強要

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cưỡng ép
  • ép buộc
  • cưỡng yêu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

強要する

きょうようする

強要します

きょうようします

Present negative

強要しない

きょうようしない

強要しません

きょうようしません

Past

強要した

きょうようした

強要しました

きょうようしました

Past negative

強要しなかった

きょうようしなかった

強要しませんでした

きょうようしませんでした

Te-form

強要して

きょうようして

強要しまして

きょうようしまして

Potential

強要できる

きょうようできる

強要できます

きょうようできます

Potential negative

強要できない

きょうようできない

強要できません

きょうようできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.