Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

休学 (きゅうがく) — temporary absence from school

休きゅう学がく temporary absence from school
Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyuugaku

きゅうがく
Post

Ghi nhớ 休学

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • temporary absence from school

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

休学する

きゅうがくする

休学します

きゅうがくします

Present negative

休学しない

きゅうがくしない

休学しません

きゅうがくしません

Past

休学した

きゅうがくした

休学しました

きゅうがくしました

Past negative

休学しなかった

きゅうがくしなかった

休学しませんでした

きゅうがくしませんでした

Te-form

休学して

きゅうがくして

休学しまして

きゅうがくしまして

Potential

休学できる

きゅうがくできる

休学できます

きゅうがくできます

Potential negative

休学できない

きゅうがくできない

休学できません

きゅうがくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.