Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

休戦 (きゅうせん) — cease-fire, truce, armistice

休きゅう戦せん cease-fire
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

kyuusen

きゅうせん
Post

Ghi nhớ 休戦

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cease-fire
  • truce
  • armistice

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

休戦する

きゅうせんする

休戦します

きゅうせんします

Present negative

休戦しない

きゅうせんしない

休戦しません

きゅうせんしません

Past

休戦した

きゅうせんした

休戦しました

きゅうせんしました

Past negative

休戦しなかった

きゅうせんしなかった

休戦しませんでした

きゅうせんしませんでした

Te-form

休戦して

きゅうせんして

休戦しまして

きゅうせんしまして

Potential

休戦できる

きゅうせんできる

休戦できます

きゅうせんできます

Potential negative

休戦できない

きゅうせんできない

休戦できません

きゅうせんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.