取り残す (とりのこす) — bỏ lại, để sót

のこ bỏ lại
Tần suất #8775 Lớp 4 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive

torinokosu

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bỏ lại
  • để sót

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.