Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

取り残す (とりのこす) — bỏ lại, để sót

取とり残のこす bỏ lại
Tần suất #8775 Lớp 4 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

torinokosu

とりのこす
Pitch とりのこす[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 取り残す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bỏ lại
  • để sót

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

取り残す

とりのこす

取り残します

とりのこします

Present negative

取り残さない

とりのこさない

取り残しません

とりのこしません

Past

取り残した

とりのこした

取り残しました

とりのこしました

Past negative

取り残さなかった

とりのこさなかった

取り残しませんでした

とりのこしませんでした

Te-form

取り残して

とりのこして

取り残しまして

とりのこしまして

Potential

取り残せる

とりのこせる

取り残せます

とりのこせます

Potential negative

取り残せない

とりのこせない

取り残せません

とりのこせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.