取り残す (とりのこす) — bỏ lại, để sót
取り残す
bỏ lại
Tần suất #8775
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
torinokosu
とりのこす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とりのこす[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 取り残す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bỏ lại
- để sót
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
取り残す とりのこす |
取り残します とりのこします |
| Present negative |
取り残さない とりのこさない |
取り残しません とりのこしません |
| Past |
取り残した とりのこした |
取り残しました とりのこしました |
| Past negative |
取り残さなかった とりのこさなかった |
取り残しませんでした とりのこしませんでした |
| Te-form |
取り残して とりのこして |
取り残しまして とりのこしまして |
| Potential |
取り残せる とりのこせる |
取り残せます とりのこせます |
| Potential negative |
取り残せない とりのこせない |
取り残せません とりのこせません |