帰省 (きせい) — về quê, hồi hương
帰省
về quê
Tần suất #6877
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kisei
きせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きせい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 帰省
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- về quê
- hồi hương
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
帰省する きせいする |
帰省します きせいします |
| Present negative |
帰省しない きせいしない |
帰省しません きせいしません |
| Past |
帰省した きせいした |
帰省しました きせいしました |
| Past negative |
帰省しなかった きせいしなかった |
帰省しませんでした きせいしませんでした |
| Te-form |
帰省して きせいして |
帰省しまして きせいしまして |
| Potential |
帰省できる きせいできる |
帰省できます きせいできます |
| Potential negative |
帰省できない きせいできない |
帰省できません きせいできません |