Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

帰省 (きせい) — về quê, hồi hương

帰き省せい về quê
Tần suất #6877 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kisei

きせい
Pitch きせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 帰省

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • về quê
  • hồi hương

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

帰省する

きせいする

帰省します

きせいします

Present negative

帰省しない

きせいしない

帰省しません

きせいしません

Past

帰省した

きせいした

帰省しました

きせいしました

Past negative

帰省しなかった

きせいしなかった

帰省しませんでした

きせいしませんでした

Te-form

帰省して

きせいして

帰省しまして

きせいしまして

Potential

帰省できる

きせいできる

帰省できます

きせいできます

Potential negative

帰省できない

きせいできない

帰省できません

きせいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.