目薬 (めぐすり) — eye drops, eyewash
目薬
eye drops
Ghi nhớ 目薬
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- eye drops
- eyewash