Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

名所 (めいしょ) — danh lam thắng cảnh, địa điểm nổi tiếng, danh sở

名めい所しょ danh lam thắng cảnh
Tần suất #6989 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

meisho

めいしょ
Pitch めいしょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 名所

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • danh lam thắng cảnh
  • địa điểm nổi tiếng
  • danh sở

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.