Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

問責 (もんせき) — blame, censure, reproof

問もん責せき blame
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

monseki

もんせき
Post

Ghi nhớ 問責

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • blame
  • censure
  • reproof
  • reprimand
  • rebuke

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

問責する

もんせきする

問責します

もんせきします

Present negative

問責しない

もんせきしない

問責しません

もんせきしません

Past

問責した

もんせきした

問責しました

もんせきしました

Past negative

問責しなかった

もんせきしなかった

問責しませんでした

もんせきしませんでした

Te-form

問責して

もんせきして

問責しまして

もんせきしまして

Potential

問責できる

もんせきできる

問責できます

もんせきできます

Potential negative

問責できない

もんせきできない

問責できません

もんせきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.