問責 (もんせき) — blame, censure, reproof
問責
blame
Ghi nhớ 問責
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- blame
- censure
- reproof
- reprimand
- rebuke
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
問責する もんせきする |
問責します もんせきします |
| Present negative |
問責しない もんせきしない |
問責しません もんせきしません |
| Past |
問責した もんせきした |
問責しました もんせきしました |
| Past negative |
問責しなかった もんせきしなかった |
問責しませんでした もんせきしませんでした |
| Te-form |
問責して もんせきして |
問責しまして もんせきしまして |
| Potential |
問責できる もんせきできる |
問責できます もんせきできます |
| Potential negative |
問責できない もんせきできない |
問責できません もんせきできません |