引責 (いんせき) — taking responsibility
引責
taking responsibility
Ghi nhớ 引責
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- taking responsibility
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
引責する いんせきする |
引責します いんせきします |
| Present negative |
引責しない いんせきしない |
引責しません いんせきしません |
| Past |
引責した いんせきした |
引責しました いんせきしました |
| Past negative |
引責しなかった いんせきしなかった |
引責しませんでした いんせきしませんでした |
| Te-form |
引責して いんせきして |
引責しまして いんせきしまして |
| Potential |
引責できる いんせきできる |
引責できます いんせきできます |
| Potential negative |
引責できない いんせきできない |
引責できません いんせきできません |