Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

責任を持つ (せきにんをもつ) — to be responsible for, to bear the responsibility of

責せき任にんを持もつ to be responsible for
Lớp 5 5 ký tự 混合 mixed expression godan verb (-tsu)

sekininomotsu

せきにんをもつ
Post

Ghi nhớ 責任を持つ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be responsible for
  • to bear the responsibility of

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

責任を持つ

せきにんをもつ

責任を持ちます

せきにんをもちます

Present negative

責任を持たない

せきにんをもたない

責任を持ちません

せきにんをもちません

Past

責任を持った

せきにんをもった

責任を持ちました

せきにんをもちました

Past negative

責任を持たなかった

せきにんをもたなかった

責任を持ちませんでした

せきにんをもちませんでした

Te-form

責任を持って

せきにんをもって

責任を持ちまして

せきにんをもちまして

Potential

責任を持てる

せきにんをもてる

責任を持てます

せきにんをもてます

Potential negative

責任を持てない

せきにんをもてない

責任を持てません

せきにんをもてません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.