見栄え (みばえ) — good outward appearance, looking nice, being attractive
見栄え
good outward appearance
Ghi nhớ 見栄え
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- good outward appearance
- looking nice
- being attractive
- making a fine show
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見栄えする みばえする |
見栄えします みばえします |
| Present negative |
見栄えしない みばえしない |
見栄えしません みばえしません |
| Past |
見栄えした みばえした |
見栄えしました みばえしました |
| Past negative |
見栄えしなかった みばえしなかった |
見栄えしませんでした みばえしませんでした |
| Te-form |
見栄えして みばえして |
見栄えしまして みばえしまして |
| Potential |
見栄えできる みばえできる |
見栄えできます みばえできます |
| Potential negative |
見栄えできない みばえできない |
見栄えできません みばえできません |