Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見栄え (みばえ) — good outward appearance, looking nice, being attractive

見み栄ばえ good outward appearance
Lớp 4 3 ký tự 和語 wago noun suru verb intransitive

mibae

みばえ
Post

Ghi nhớ 見栄え

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • good outward appearance
  • looking nice
  • being attractive
  • making a fine show

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見栄えする

みばえする

見栄えします

みばえします

Present negative

見栄えしない

みばえしない

見栄えしません

みばえしません

Past

見栄えした

みばえした

見栄えしました

みばえしました

Past negative

見栄えしなかった

みばえしなかった

見栄えしませんでした

みばえしませんでした

Te-form

見栄えして

みばえして

見栄えしまして

みばえしまして

Potential

見栄えできる

みばえできる

見栄えできます

みばえできます

Potential negative

見栄えできない

みばえできない

見栄えできません

みばえできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.