道草 (みちくさ) — loitering on the way, wayside grass
道草
loitering on the way
Ghi nhớ 道草
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- loitering on the way
- wayside grass
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
道草する みちくさする |
道草します みちくさします |
| Present negative |
道草しない みちくさしない |
道草しません みちくさしません |
| Past |
道草した みちくさした |
道草しました みちくさしました |
| Past negative |
道草しなかった みちくさしなかった |
道草しませんでした みちくさしませんでした |
| Te-form |
道草して みちくさして |
道草しまして みちくさしまして |
| Potential |
道草できる みちくさできる |
道草できます みちくさできます |
| Potential negative |
道草できない みちくさできない |
道草できません みちくさできません |