Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

道草 (みちくさ) — loitering on the way, wayside grass

道みち草くさ loitering on the way
Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun suru verb intransitive

michikusa

みちくさ
Post

Ghi nhớ 道草

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • loitering on the way
  • wayside grass

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

道草する

みちくさする

道草します

みちくさします

Present negative

道草しない

みちくさしない

道草しません

みちくさしません

Past

道草した

みちくさした

道草しました

みちくさしました

Past negative

道草しなかった

みちくさしなかった

道草しませんでした

みちくさしませんでした

Te-form

道草して

みちくさして

道草しまして

みちくさしまして

Potential

道草できる

みちくさできる

道草できます

みちくさできます

Potential negative

道草できない

みちくさできない

道草できません

みちくさできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.