Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

密約 (みつやく) — secret agreement

密みつ約やく secret agreement
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

mitsuyaku

みつやく
Post

Ghi nhớ 密約

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • secret agreement

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

密約する

みつやくする

密約します

みつやくします

Present negative

密約しない

みつやくしない

密約しません

みつやくしません

Past

密約した

みつやくした

密約しました

みつやくしました

Past negative

密約しなかった

みつやくしなかった

密約しませんでした

みつやくしませんでした

Te-form

密約して

みつやくして

密約しまして

みつやくしまして

Potential

密約できる

みつやくできる

密約できます

みつやくできます

Potential negative

密約できない

みつやくできない

密約できません

みつやくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.