見分ける (みわける) — phân biệt, nhận ra
見分ける
phân biệt
Tần suất #8273
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
miwakeru
みわける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みわける[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見分ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phân biệt
- nhận ra
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見分ける みわける |
見分けます みわけます |
| Present negative |
見分けない みわけない |
見分けません みわけません |
| Past |
見分けた みわけた |
見分けました みわけました |
| Past negative |
見分けなかった みわけなかった |
見分けませんでした みわけませんでした |
| Te-form |
見分けて みわけて |
見分けまして みわけまして |
| Potential |
見分けられる みわけられる |
見分けられます みわけられます |
| Potential negative |
見分けられない みわけられない |
見分けられません みわけられません |