Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見分ける (みわける) — phân biệt, nhận ra

見み分わける phân biệt
Tần suất #8273 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

miwakeru

みわける
Pitch みわける[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見分ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phân biệt
  • nhận ra

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見分ける

みわける

見分けます

みわけます

Present negative

見分けない

みわけない

見分けません

みわけません

Past

見分けた

みわけた

見分けました

みわけました

Past negative

見分けなかった

みわけなかった

見分けませんでした

みわけませんでした

Te-form

見分けて

みわけて

見分けまして

みわけまして

Potential

見分けられる

みわけられる

見分けられます

みわけられます

Potential negative

見分けられない

みわけられない

見分けられません

みわけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.