木工 (もっこう) — woodworking, woodwork, woodworker
木工
woodworking
Ghi nhớ 木工
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- woodworking
- woodwork
- woodworker
- carpenter