無休 (むきゅう) — without a holiday, nonstop
無休
without a holiday
Ghi nhớ 無休
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- without a holiday
- nonstop