Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

長話 (ながばなし) — long talk

長なが話ばなし long talk
Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun suru verb intransitive

nagabanashi

ながばなし
Post

Ghi nhớ 長話

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • long talk

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

長話する

ながばなしする

長話します

ながばなしします

Present negative

長話しない

ながばなししない

長話しません

ながばなししません

Past

長話した

ながばなしした

長話しました

ながばなししました

Past negative

長話しなかった

ながばなししなかった

長話しませんでした

ながばなししませんでした

Te-form

長話して

ながばなしして

長話しまして

ながばなししまして

Potential

長話できる

ながばなしできる

長話できます

ながばなしできます

Potential negative

長話できない

ながばなしできない

長話できません

ながばなしできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.