Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

内向 (ないこう) — introversion

内ない向こう introversion
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

naikou

ないこう
Post

Ghi nhớ 内向

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • introversion

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

内向する

ないこうする

内向します

ないこうします

Present negative

内向しない

ないこうしない

内向しません

ないこうしません

Past

内向した

ないこうした

内向しました

ないこうしました

Past negative

内向しなかった

ないこうしなかった

内向しませんでした

ないこうしませんでした

Te-form

内向して

ないこうして

内向しまして

ないこうしまして

Potential

内向できる

ないこうできる

内向できます

ないこうできます

Potential negative

内向できない

ないこうできない

内向できません

ないこうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.