仲直り (なかなおり) — reconciliation, making up (with), making peace (with)
仲直り
reconciliation
Ghi nhớ 仲直り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- reconciliation
- making up (with)
- making peace (with)
- being friends again
- patching up a quarrel
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
仲直りする なかなおりする |
仲直りします なかなおりします |
| Present negative |
仲直りしない なかなおりしない |
仲直りしません なかなおりしません |
| Past |
仲直りした なかなおりした |
仲直りしました なかなおりしました |
| Past negative |
仲直りしなかった なかなおりしなかった |
仲直りしませんでした なかなおりしませんでした |
| Te-form |
仲直りして なかなおりして |
仲直りしまして なかなおりしまして |
| Potential |
仲直りできる なかなおりできる |
仲直りできます なかなおりできます |
| Potential negative |
仲直りできない なかなおりできない |
仲直りできません なかなおりできません |