Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

仲直り (なかなおり) — reconciliation, making up (with), making peace (with)

仲なか直なおり reconciliation
Lớp 4 3 ký tự 和語 wago noun suru verb intransitive

nakanaori

なかなおり
Post

Ghi nhớ 仲直り

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • reconciliation
  • making up (with)
  • making peace (with)
  • being friends again
  • patching up a quarrel

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

仲直りする

なかなおりする

仲直りします

なかなおりします

Present negative

仲直りしない

なかなおりしない

仲直りしません

なかなおりしません

Past

仲直りした

なかなおりした

仲直りしました

なかなおりしました

Past negative

仲直りしなかった

なかなおりしなかった

仲直りしませんでした

なかなおりしませんでした

Te-form

仲直りして

なかなおりして

仲直りしまして

なかなおりしまして

Potential

仲直りできる

なかなおりできる

仲直りできます

なかなおりできます

Potential negative

仲直りできない

なかなおりできない

仲直りできません

なかなおりできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.