成る (なる) — trở thành, trở nên
成る
trở thành
Tần suất #3152
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
auxiliary verb
godan verb (-ru)
intransitive
naru
なる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
なる[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 成る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trở thành
- trở nên
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
成る なる |
成ります なります |
| Present negative |
成らない ならない |
成りません なりません |
| Past |
成った なった |
成りました なりました |
| Past negative |
成らなかった ならなかった |
成りませんでした なりませんでした |
| Te-form |
成って なって |
成りまして なりまして |
| Potential |
成れる なれる |
成れます なれます |
| Potential negative |
成れない なれない |
成れません なれません |
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Grammar Points
Grammar patterns commonly used with 成る.