Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

成る (なる) — trở thành, trở nên

成なる trở thành
Tần suất #3152 Lớp 4 2 ký tự auxiliary verb godan verb (-ru) intransitive

naru

なる
Pitch なる[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 成る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trở thành
  • trở nên

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

成る

なる

成ります

なります

Present negative

成らない

ならない

成りません

なりません

Past

成った

なった

成りました

なりました

Past negative

成らなかった

ならなかった

成りませんでした

なりませんでした

Te-form

成って

なって

成りまして

なりまして

Potential

成れる

なれる

成れます

なれます

Potential negative

成れない

なれない

成れません

なれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Grammar Points

Grammar patterns commonly used with 成る.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.