寝冷え (ねびえ) — indisposition (e.g. a cold) caused by getting chilled while sleeping
寝冷え
indisposition (e.g. a cold) caused by getting chilled while sleeping
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
suru verb
intransitive
nebie
ねびえ
Ghi nhớ 寝冷え
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- indisposition (e.g. a cold) caused by getting chilled while sleeping
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
寝冷えする ねびえする |
寝冷えします ねびえします |
| Present negative |
寝冷えしない ねびえしない |
寝冷えしません ねびえしません |
| Past |
寝冷えした ねびえした |
寝冷えしました ねびえしました |
| Past negative |
寝冷えしなかった ねびえしなかった |
寝冷えしませんでした ねびえしませんでした |
| Te-form |
寝冷えして ねびえして |
寝冷えしまして ねびえしまして |
| Potential |
寝冷えできる ねびえできる |
寝冷えできます ねびえできます |
| Potential negative |
寝冷えできない ねびえできない |
寝冷えできません ねびえできません |