年金 (ねんきん) — lương hưu, niên kim

ねんきん lương hưu
Tần suất #2800 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

nenkin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lương hưu
  • niên kim

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.