Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

二十八日 (にじゅうはちにち) — 28th day of the month, 28 days

二に十じゅう八はち日にち 28th day of the month
Lớp 1 4 ký tự 漢語 kango noun

nijuuhachinichi

にじゅうはちにち
Post

Ghi nhớ 二十八日

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • 28th day of the month
  • 28 days

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.