Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

登載 (とうさい) — running (an article), carrying, printing

登とう載さい running (an article)
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tousai

とうさい
Post

Ghi nhớ 登載

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • running (an article)
  • carrying
  • printing
  • publication
  • registration
  • record
  • listing
  • inclusion (on a list)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

登載する

とうさいする

登載します

とうさいします

Present negative

登載しない

とうさいしない

登載しません

とうさいしません

Past

登載した

とうさいした

登載しました

とうさいしました

Past negative

登載しなかった

とうさいしなかった

登載しませんでした

とうさいしませんでした

Te-form

登載して

とうさいして

登載しまして

とうさいしまして

Potential

登載できる

とうさいできる

登載できます

とうさいできます

Potential negative

登載できない

とうさいできない

登載できません

とうさいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.