Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

直撃 (ちょくげき) — trúng trực tiếp, đòn trực diện, trực kích

直ちょく撃げき trúng trực tiếp
Tần suất #8590 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

chokugeki

ちょくげき
Pitch ちょくげき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 直撃

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trúng trực tiếp
  • đòn trực diện
  • trực kích

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

直撃する

ちょくげきする

直撃します

ちょくげきします

Present negative

直撃しない

ちょくげきしない

直撃しません

ちょくげきしません

Past

直撃した

ちょくげきした

直撃しました

ちょくげきしました

Past negative

直撃しなかった

ちょくげきしなかった

直撃しませんでした

ちょくげきしませんでした

Te-form

直撃して

ちょくげきして

直撃しまして

ちょくげきしまして

Potential

直撃できる

ちょくげきできる

直撃できます

ちょくげきできます

Potential negative

直撃できない

ちょくげきできない

直撃できません

ちょくげきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.