直撃 (ちょくげき) — trúng trực tiếp, đòn trực diện, trực kích
直撃
trúng trực tiếp
Tần suất #8590
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
chokugeki
ちょくげき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちょくげき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 直撃
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trúng trực tiếp
- đòn trực diện
- trực kích
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
直撃する ちょくげきする |
直撃します ちょくげきします |
| Present negative |
直撃しない ちょくげきしない |
直撃しません ちょくげきしません |
| Past |
直撃した ちょくげきした |
直撃しました ちょくげきしました |
| Past negative |
直撃しなかった ちょくげきしなかった |
直撃しませんでした ちょくげきしませんでした |
| Te-form |
直撃して ちょくげきして |
直撃しまして ちょくげきしまして |
| Potential |
直撃できる ちょくげきできる |
直撃できます ちょくげきできます |
| Potential negative |
直撃できない ちょくげきできない |
直撃できません ちょくげきできません |