お小遣い (おこづかい) — pocket money, spending money, pin money
お小遣い
pocket money
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
okozukai
おこづかい
Ghi nhớ お小遣い
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- pocket money
- spending money
- pin money
- allowance