Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

先遣 (せんけん) — sending ahead

先せん遣けん sending ahead
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

senken

せんけん
Post

Ghi nhớ 先遣

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sending ahead

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

先遣する

せんけんする

先遣します

せんけんします

Present negative

先遣しない

せんけんしない

先遣しません

せんけんしません

Past

先遣した

せんけんした

先遣しました

せんけんしました

Past negative

先遣しなかった

せんけんしなかった

先遣しませんでした

せんけんしませんでした

Te-form

先遣して

せんけんして

先遣しまして

せんけんしまして

Potential

先遣できる

せんけんできる

先遣できます

せんけんできます

Potential negative

先遣できない

せんけんできない

先遣できません

せんけんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.