先遣 (せんけん) — sending ahead
先遣
sending ahead
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
senken
せんけん
Ghi nhớ 先遣
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sending ahead
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
先遣する せんけんする |
先遣します せんけんします |
| Present negative |
先遣しない せんけんしない |
先遣しません せんけんしません |
| Past |
先遣した せんけんした |
先遣しました せんけんしました |
| Past negative |
先遣しなかった せんけんしなかった |
先遣しませんでした せんけんしませんでした |
| Te-form |
先遣して せんけんして |
先遣しまして せんけんしまして |
| Potential |
先遣できる せんけんできる |
先遣できます せんけんできます |
| Potential negative |
先遣できない せんけんできない |
先遣できません せんけんできません |