音読 (おんどく) — đọc thành tiếng, âm độc
音読
đọc thành tiếng
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
ondoku
おんどく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おんどく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 音読
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đọc thành tiếng
- âm độc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
音読する おんどくする |
音読します おんどくします |
| Present negative |
音読しない おんどくしない |
音読しません おんどくしません |
| Past |
音読した おんどくした |
音読しました おんどくしました |
| Past negative |
音読しなかった おんどくしなかった |
音読しませんでした おんどくしませんでした |
| Te-form |
音読して おんどくして |
音読しまして おんどくしまして |
| Potential |
音読できる おんどくできる |
音読できます おんどくできます |
| Potential negative |
音読できない おんどくできない |
音読できません おんどくできません |