音読み (おんよみ) — on reading, on'yomi
音読み
on reading
Ghi nhớ 音読み
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- on reading
- on'yomi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
音読みする おんよみする |
音読みします おんよみします |
| Present negative |
音読みしない おんよみしない |
音読みしません おんよみしません |
| Past |
音読みした おんよみした |
音読みしました おんよみしました |
| Past negative |
音読みしなかった おんよみしなかった |
音読みしませんでした おんよみしませんでした |
| Te-form |
音読みして おんよみして |
音読みしまして おんよみしまして |
| Potential |
音読みできる おんよみできる |
音読みできます おんよみできます |
| Potential negative |
音読みできない おんよみできない |
音読みできません おんよみできません |