Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

温存 (おんぞん) — preservation, retainment, keeping

温おん存ぞん preservation
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

onzon

おんぞん
Post

Ghi nhớ 温存

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • preservation
  • retainment
  • keeping

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

温存する

おんぞんする

温存します

おんぞんします

Present negative

温存しない

おんぞんしない

温存しません

おんぞんしません

Past

温存した

おんぞんした

温存しました

おんぞんしました

Past negative

温存しなかった

おんぞんしなかった

温存しませんでした

おんぞんしませんでした

Te-form

温存して

おんぞんして

温存しまして

おんぞんしまして

Potential

温存できる

おんぞんできる

温存できます

おんぞんできます

Potential negative

温存できない

おんぞんできない

温存できません

おんぞんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.