留守番 (るすばん) — trông nhà, người trông nhà
留守番
trông nhà
Tần suất #9633
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
rusuban
るすばん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
るすばん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 留守番
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trông nhà
- người trông nhà
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
留守番する るすばんする |
留守番します るすばんします |
| Present negative |
留守番しない るすばんしない |
留守番しません るすばんしません |
| Past |
留守番した るすばんした |
留守番しました るすばんしました |
| Past negative |
留守番しなかった るすばんしなかった |
留守番しませんでした るすばんしませんでした |
| Te-form |
留守番して るすばんして |
留守番しまして るすばんしまして |
| Potential |
留守番できる るすばんできる |
留守番できます るすばんできます |
| Potential negative |
留守番できない るすばんできない |
留守番できません るすばんできません |