Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

留守番 (るすばん) — trông nhà, người trông nhà

留る守す番ばん trông nhà
Tần suất #9633 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

rusuban

るすばん
Pitch るすばん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 留守番

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trông nhà
  • người trông nhà

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

留守番する

るすばんする

留守番します

るすばんします

Present negative

留守番しない

るすばんしない

留守番しません

るすばんしません

Past

留守番した

るすばんした

留守番しました

るすばんしました

Past negative

留守番しなかった

るすばんしなかった

留守番しませんでした

るすばんしませんでした

Te-form

留守番して

るすばんして

留守番しまして

るすばんしまして

Potential

留守番できる

るすばんできる

留守番できます

るすばんできます

Potential negative

留守番できない

るすばんできない

留守番できません

るすばんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.