Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

変身 (へんしん) — biến hình, biến thân

変へん身しん biến hình
Tần suất #4592 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

henshin

へんしん
Pitch へんしん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 変身

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • biến hình
  • biến thân

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

変身する

へんしんする

変身します

へんしんします

Present negative

変身しない

へんしんしない

変身しません

へんしんしません

Past

変身した

へんしんした

変身しました

へんしんしました

Past negative

変身しなかった

へんしんしなかった

変身しませんでした

へんしんしませんでした

Te-form

変身して

へんしんして

変身しまして

へんしんしまして

Potential

変身できる

へんしんできる

変身できます

へんしんできます

Potential negative

変身できない

へんしんできない

変身できません

へんしんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.