変身 (へんしん) — biến hình, biến thân
変身
biến hình
Tần suất #4592
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
henshin
へんしん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
へんしん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 変身
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- biến hình
- biến thân
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
変身する へんしんする |
変身します へんしんします |
| Present negative |
変身しない へんしんしない |
変身しません へんしんしません |
| Past |
変身した へんしんした |
変身しました へんしんしました |
| Past negative |
変身しなかった へんしんしなかった |
変身しませんでした へんしんしませんでした |
| Te-form |
変身して へんしんして |
変身しまして へんしんしまして |
| Potential |
変身できる へんしんできる |
変身できます へんしんできます |
| Potential negative |
変身できない へんしんできない |
変身できません へんしんできません |