変身 (へんしん) — biến hình, biến thân

へんしん biến hình
Tần suất #4592 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

henshin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • biến hình
  • biến thân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.