Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

来店 (らいてん) — sự ghé thăm cửa hàng, lai điếm

来らい店てん sự ghé thăm cửa hàng
Tần suất #6014 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

raiten

らいてん
Pitch らいてん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 来店

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự ghé thăm cửa hàng
  • lai điếm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

来店する

らいてんする

来店します

らいてんします

Present negative

来店しない

らいてんしない

来店しません

らいてんしません

Past

来店した

らいてんした

来店しました

らいてんしました

Past negative

来店しなかった

らいてんしなかった

来店しませんでした

らいてんしませんでした

Te-form

来店して

らいてんして

来店しまして

らいてんしまして

Potential

来店できる

らいてんできる

来店できます

らいてんできます

Potential negative

来店できない

らいてんできない

来店できません

らいてんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.