来店 (らいてん) — sự ghé thăm cửa hàng, lai điếm
来店
sự ghé thăm cửa hàng
Tần suất #6014
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
raiten
らいてん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
らいてん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 来店
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự ghé thăm cửa hàng
- lai điếm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
来店する らいてんする |
来店します らいてんします |
| Present negative |
来店しない らいてんしない |
来店しません らいてんしません |
| Past |
来店した らいてんした |
来店しました らいてんしました |
| Past negative |
来店しなかった らいてんしなかった |
来店しませんでした らいてんしませんでした |
| Te-form |
来店して らいてんして |
来店しまして らいてんしまして |
| Potential |
来店できる らいてんできる |
来店できます らいてんできます |
| Potential negative |
来店できない らいてんできない |
来店できません らいてんできません |