Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

録音テープ (ろくおんてーぷ) — audio tape, magnetic tape

録ろく音おんテープ audio tape
Lớp 4 5 ký tự 漢語 kango noun

rokuonteepu

ろくおんてーぷ
Post

Ghi nhớ 録音テープ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • audio tape
  • magnetic tape

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.