論戦 (ろんせん) — battle of words, debate, argument
論戦
battle of words
Ghi nhớ 論戦
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- battle of words
- debate
- argument
- dispute
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
論戦する ろんせんする |
論戦します ろんせんします |
| Present negative |
論戦しない ろんせんしない |
論戦しません ろんせんしません |
| Past |
論戦した ろんせんした |
論戦しました ろんせんしました |
| Past negative |
論戦しなかった ろんせんしなかった |
論戦しませんでした ろんせんしませんでした |
| Te-form |
論戦して ろんせんして |
論戦しまして ろんせんしまして |
| Potential |
論戦できる ろんせんできる |
論戦できます ろんせんできます |
| Potential negative |
論戦できない ろんせんできない |
論戦できません ろんせんできません |