Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

論戦 (ろんせん) — battle of words, debate, argument

論ろん戦せん battle of words
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

ronsen

ろんせん
Post

Ghi nhớ 論戦

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • battle of words
  • debate
  • argument
  • dispute

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

論戦する

ろんせんする

論戦します

ろんせんします

Present negative

論戦しない

ろんせんしない

論戦しません

ろんせんしません

Past

論戦した

ろんせんした

論戦しました

ろんせんしました

Past negative

論戦しなかった

ろんせんしなかった

論戦しませんでした

ろんせんしませんでした

Te-form

論戦して

ろんせんして

論戦しまして

ろんせんしまして

Potential

論戦できる

ろんせんできる

論戦できます

ろんせんできます

Potential negative

論戦できない

ろんせんできない

論戦できません

ろんせんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.