Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

応対 (おうたい) — tiếp đón, ứng đối, xử lý

応おう対たい tiếp đón
Tần suất #7847 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

outai

おうたい
Pitch おうたい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 応対

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiếp đón
  • ứng đối
  • xử lý

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

応対する

おうたいする

応対します

おうたいします

Present negative

応対しない

おうたいしない

応対しません

おうたいしません

Past

応対した

おうたいした

応対しました

おうたいしました

Past negative

応対しなかった

おうたいしなかった

応対しませんでした

おうたいしませんでした

Te-form

応対して

おうたいして

応対しまして

おうたいしまして

Potential

応対できる

おうたいできる

応対できます

おうたいできます

Potential negative

応対できない

おうたいできない

応対できません

おうたいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.