応対 (おうたい) — tiếp đón, ứng đối, xử lý
応対
tiếp đón
Tần suất #7847
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
outai
おうたい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おうたい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 応対
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiếp đón
- ứng đối
- xử lý
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
応対する おうたいする |
応対します おうたいします |
| Present negative |
応対しない おうたいしない |
応対しません おうたいしません |
| Past |
応対した おうたいした |
応対しました おうたいしました |
| Past negative |
応対しなかった おうたいしなかった |
応対しませんでした おうたいしませんでした |
| Te-form |
応対して おうたいして |
応対しまして おうたいしまして |
| Potential |
応対できる おうたいできる |
応対できます おうたいできます |
| Potential negative |
応対できない おうたいできない |
応対できません おうたいできません |