Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

逆立ち (さかだち) — handstand, headstand, being upside down

逆さか立だち handstand
Lớp 5 3 ký tự 和語 wago noun suru verb intransitive

sakadachi

さかだち
Post

Ghi nhớ 逆立ち

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • handstand
  • headstand
  • being upside down
  • being in reverse

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

逆立ちする

さかだちする

逆立ちします

さかだちします

Present negative

逆立ちしない

さかだちしない

逆立ちしません

さかだちしません

Past

逆立ちした

さかだちした

逆立ちしました

さかだちしました

Past negative

逆立ちしなかった

さかだちしなかった

逆立ちしませんでした

さかだちしませんでした

Te-form

逆立ちして

さかだちして

逆立ちしまして

さかだちしまして

Potential

逆立ちできる

さかだちできる

逆立ちできます

さかだちできます

Potential negative

逆立ちできない

さかだちできない

逆立ちできません

さかだちできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.