Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

鎖国 (さこく) — national isolation, closing the country (to foreigners)

鎖さ国こく national isolation
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb

sakoku

さこく
Post

Ghi nhớ 鎖国

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • national isolation
  • closing the country (to foreigners)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

鎖国する

さこくする

鎖国します

さこくします

Present negative

鎖国しない

さこくしない

鎖国しません

さこくしません

Past

鎖国した

さこくした

鎖国しました

さこくしました

Past negative

鎖国しなかった

さこくしなかった

鎖国しませんでした

さこくしませんでした

Te-form

鎖国して

さこくして

鎖国しまして

さこくしまして

Potential

鎖国できる

さこくできる

鎖国できます

さこくできます

Potential negative

鎖国できない

さこくできない

鎖国できません

さこくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.