Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

改変 (かいへん) — sửa đổi, thay đổi, cải biến

改かい変へん sửa đổi
Tần suất #7109 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kaihen

かいへん
Pitch かいへん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 改変

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sửa đổi
  • thay đổi
  • cải biến

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

改変する

かいへんする

改変します

かいへんします

Present negative

改変しない

かいへんしない

改変しません

かいへんしません

Past

改変した

かいへんした

改変しました

かいへんしました

Past negative

改変しなかった

かいへんしなかった

改変しませんでした

かいへんしませんでした

Te-form

改変して

かいへんして

改変しまして

かいへんしまして

Potential

改変できる

かいへんできる

改変できます

かいへんできます

Potential negative

改変できない

かいへんできない

改変できません

かいへんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.