改変 (かいへん) — sửa đổi, thay đổi, cải biến
改変
sửa đổi
Tần suất #7109
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kaihen
かいへん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいへん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 改変
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sửa đổi
- thay đổi
- cải biến
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
改変する かいへんする |
改変します かいへんします |
| Present negative |
改変しない かいへんしない |
改変しません かいへんしません |
| Past |
改変した かいへんした |
改変しました かいへんしました |
| Past negative |
改変しなかった かいへんしなかった |
改変しませんでした かいへんしませんでした |
| Te-form |
改変して かいへんして |
改変しまして かいへんしまして |
| Potential |
改変できる かいへんできる |
改変できます かいへんできます |
| Potential negative |
改変できない かいへんできない |
改変できません かいへんできません |