Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

散布 (さんぷ) — dissemination, scattering, sprinkling

散さん布ぷ dissemination
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sanpu

さんぷ
Post

Ghi nhớ 散布

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dissemination
  • scattering
  • sprinkling
  • spraying

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

散布する

さんぷする

散布します

さんぷします

Present negative

散布しない

さんぷしない

散布しません

さんぷしません

Past

散布した

さんぷした

散布しました

さんぷしました

Past negative

散布しなかった

さんぷしなかった

散布しませんでした

さんぷしませんでした

Te-form

散布して

さんぷして

散布しまして

さんぷしまして

Potential

散布できる

さんぷできる

散布できます

さんぷできます

Potential negative

散布できない

さんぷできない

散布できません

さんぷできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.