散布 (さんぷ) — dissemination, scattering, sprinkling
散布
dissemination
Ghi nhớ 散布
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dissemination
- scattering
- sprinkling
- spraying
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
散布する さんぷする |
散布します さんぷします |
| Present negative |
散布しない さんぷしない |
散布しません さんぷしません |
| Past |
散布した さんぷした |
散布しました さんぷしました |
| Past negative |
散布しなかった さんぷしなかった |
散布しませんでした さんぷしませんでした |
| Te-form |
散布して さんぷして |
散布しまして さんぷしまして |
| Potential |
散布できる さんぷできる |
散布できます さんぷできます |
| Potential negative |
散布できない さんぷできない |
散布できません さんぷできません |