Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

追い出す (おいだす) — đuổi đi, trục xuất

追おい出だす đuổi đi
Tần suất #6164 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

oidasu

おいだす
Pitch おいだす[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 追い出す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đuổi đi
  • trục xuất

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

追い出す

おいだす

追い出します

おいだします

Present negative

追い出さない

おいださない

追い出しません

おいだしません

Past

追い出した

おいだした

追い出しました

おいだしました

Past negative

追い出さなかった

おいださなかった

追い出しませんでした

おいだしませんでした

Te-form

追い出して

おいだして

追い出しまして

おいだしまして

Potential

追い出せる

おいだせる

追い出せます

おいだせます

Potential negative

追い出せない

おいだせない

追い出せません

おいだせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.