追い出す (おいだす) — đuổi đi, trục xuất
追い出す
đuổi đi
Tần suất #6164
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
oidasu
おいだす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おいだす[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 追い出す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đuổi đi
- trục xuất
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
追い出す おいだす |
追い出します おいだします |
| Present negative |
追い出さない おいださない |
追い出しません おいだしません |
| Past |
追い出した おいだした |
追い出しました おいだしました |
| Past negative |
追い出さなかった おいださなかった |
追い出しませんでした おいだしませんでした |
| Te-form |
追い出して おいだして |
追い出しまして おいだしまして |
| Potential |
追い出せる おいだせる |
追い出せます おいだせます |
| Potential negative |
追い出せない おいだせない |
追い出せません おいだせません |