説教 (せっきょう) — bài thuyết giáo, sự rao giảng, thuyết giáo
説教
bài thuyết giáo
Tần suất #5324
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
transitive
sekkyou
せっきょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せっきょう[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 説教
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bài thuyết giáo
- sự rao giảng
- thuyết giáo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
説教する せっきょうする |
説教します せっきょうします |
| Present negative |
説教しない せっきょうしない |
説教しません せっきょうしません |
| Past |
説教した せっきょうした |
説教しました せっきょうしました |
| Past negative |
説教しなかった せっきょうしなかった |
説教しませんでした せっきょうしませんでした |
| Te-form |
説教して せっきょうして |
説教しまして せっきょうしまして |
| Potential |
説教できる せっきょうできる |
説教できます せっきょうできます |
| Potential negative |
説教できない せっきょうできない |
説教できません せっきょうできません |