Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

説教 (せっきょう) — bài thuyết giáo, sự rao giảng, thuyết giáo

説せっ教きょう bài thuyết giáo
Tần suất #5324 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb transitive

sekkyou

せっきょう
Pitch せっきょう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 説教

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bài thuyết giáo
  • sự rao giảng
  • thuyết giáo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

説教する

せっきょうする

説教します

せっきょうします

Present negative

説教しない

せっきょうしない

説教しません

せっきょうしません

Past

説教した

せっきょうした

説教しました

せっきょうしました

Past negative

説教しなかった

せっきょうしなかった

説教しませんでした

せっきょうしませんでした

Te-form

説教して

せっきょうして

説教しまして

せっきょうしまして

Potential

説教できる

せっきょうできる

説教できます

せっきょうできます

Potential negative

説教できない

せっきょうできない

説教できません

せっきょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.