Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

受領 (じゅりょう) — receipt (of a letter, money, etc.), acceptance, receiving

受じゅ領りょう receipt (of a letter, money, etc.)
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

juryou

じゅりょう
Post

Ghi nhớ 受領

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • receipt (of a letter, money, etc.)
  • acceptance
  • receiving

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

受領する

じゅりょうする

受領します

じゅりょうします

Present negative

受領しない

じゅりょうしない

受領しません

じゅりょうしません

Past

受領した

じゅりょうした

受領しました

じゅりょうしました

Past negative

受領しなかった

じゅりょうしなかった

受領しませんでした

じゅりょうしませんでした

Te-form

受領して

じゅりょうして

受領しまして

じゅりょうしまして

Potential

受領できる

じゅりょうできる

受領できます

じゅりょうできます

Potential negative

受領できない

じゅりょうできない

受領できません

じゅりょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.