折半 (せっぱん) — halving, splitting evenly, sharing equally
折半
halving
Ghi nhớ 折半
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- halving
- splitting evenly
- sharing equally
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
折半する せっぱんする |
折半します せっぱんします |
| Present negative |
折半しない せっぱんしない |
折半しません せっぱんしません |
| Past |
折半した せっぱんした |
折半しました せっぱんしました |
| Past negative |
折半しなかった せっぱんしなかった |
折半しませんでした せっぱんしませんでした |
| Te-form |
折半して せっぱんして |
折半しまして せっぱんしまして |
| Potential |
折半できる せっぱんできる |
折半できます せっぱんできます |
| Potential negative |
折半できない せっぱんできない |
折半できません せっぱんできません |