Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

折半 (せっぱん) — halving, splitting evenly, sharing equally

折せっ半ぱん halving
Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

seppan

せっぱん
Post

Ghi nhớ 折半

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • halving
  • splitting evenly
  • sharing equally

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

折半する

せっぱんする

折半します

せっぱんします

Present negative

折半しない

せっぱんしない

折半しません

せっぱんしません

Past

折半した

せっぱんした

折半しました

せっぱんしました

Past negative

折半しなかった

せっぱんしなかった

折半しませんでした

せっぱんしませんでした

Te-form

折半して

せっぱんして

折半しまして

せっぱんしまして

Potential

折半できる

せっぱんできる

折半できます

せっぱんできます

Potential negative

折半できない

せっぱんできない

折半できません

せっぱんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.