接戦 (せっせん) — close contest, close match, close game
接戦
close contest
Ghi nhớ 接戦
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- close contest
- close match
- close game
- close race
- close combat
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
接戦する せっせんする |
接戦します せっせんします |
| Present negative |
接戦しない せっせんしない |
接戦しません せっせんしません |
| Past |
接戦した せっせんした |
接戦しました せっせんしました |
| Past negative |
接戦しなかった せっせんしなかった |
接戦しませんでした せっせんしませんでした |
| Te-form |
接戦して せっせんして |
接戦しまして せっせんしまして |
| Potential |
接戦できる せっせんできる |
接戦できます せっせんできます |
| Potential negative |
接戦できない せっせんできない |
接戦できません せっせんできません |