Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

接戦 (せっせん) — close contest, close match, close game

接せっ戦せん close contest
Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb intransitive

sessen

せっせん
Post

Ghi nhớ 接戦

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • close contest
  • close match
  • close game
  • close race
  • close combat

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

接戦する

せっせんする

接戦します

せっせんします

Present negative

接戦しない

せっせんしない

接戦しません

せっせんしません

Past

接戦した

せっせんした

接戦しました

せっせんしました

Past negative

接戦しなかった

せっせんしなかった

接戦しませんでした

せっせんしませんでした

Te-form

接戦して

せっせんして

接戦しまして

せっせんしまして

Potential

接戦できる

せっせんできる

接戦できます

せっせんできます

Potential negative

接戦できない

せっせんできない

接戦できません

せっせんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.