瀬戸物 (せともの) — earthenware, porcelain, china
瀬戸物
earthenware
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
setomono
せともの
Ghi nhớ 瀬戸物
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- earthenware
- porcelain
- china
- pottery
- crockery
- Seto ware (orig. meaning)
- ceramic ware from Seto (Aichi Prefecture) (orig. meaning)