社外 (しゃがい) — bên ngoài công ty, ngoại công ty

しゃがい bên ngoài công ty
Tần suất #7846 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shagai

Pitch しゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bên ngoài công ty
  • ngoại công ty

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.